ข้ามไปยังเนื้อหาหลัก

รายการพจนานุกรม

nguy hiểm

dangerous

  • ชนิดของคำ: Adjective
  • ระดับ CEFR: A2

ตัวอย่าง

01

Đường này rất nguy hiểm vào ban đêm.

This road is very dangerous at night.

02

Lái xe khi say rượu là hành vi nguy hiểm.

Driving while drunk is a dangerous behavior.

03

Anh ta đang ở trong tình huống nguy hiểm.

He is in a dangerous situation.

04

Đi bộ bên đường rất nguy hiểm.

Walking by the road is very dangerous.

05

Chơi đùa gần bờ sông có thể nguy hiểm.

Playing near the river can be dangerous.

ไม่ต้องสมัครบัญชี

ลองสัมผัสการทบทวนคำศัพท์

ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด

ลองเดโม