Tôi đang ở nhà.
I am at home.
รายการพจนานุกรม
house
home
ตัวอย่าง
Tôi đang ở nhà.
I am at home.
Nhà của tôi có hai tầng.
My house has two floors.
Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
My family lives in a small house.
Nhà tôi ở gần trường.
My house is near the school.
Tôi yêu ngôi nhà của mình.
I love my home.
ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด