ข้ามไปยังเนื้อหาหลัก

รายการพจนานุกรม

nhà

house

home

  • ชนิดของคำ: Noun
  • ระดับ CEFR: A1

ตัวอย่าง

01

Tôi đang ở nhà.

I am at home.

02

Nhà của tôi có hai tầng.

My house has two floors.

03

Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.

My family lives in a small house.

04

Nhà tôi ở gần trường.

My house is near the school.

05

Tôi yêu ngôi nhà của mình.

I love my home.

ไม่ต้องสมัครบัญชี

ลองสัมผัสการทบทวนคำศัพท์

ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด

ลองเดโม