跳至主要內容

詞典詞條

phương án

plan

option

solution

  • 詞性: Noun
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Chúng ta cần một phương án dự phòng.

We need a backup plan.

02

Bạn có phương án nào khác không?

Do you have any other options?

03

Phương án của bạn rất khả thi.

Your solution is very feasible.

04

Họ đã thảo luận về các phương án khác nhau.

They discussed different plans.

05

Chúng ta cần tìm ra một phương án tốt nhất.

We need to find the best solution.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範