ข้ามไปยังเนื้อหาหลัก

รายการพจนานุกรม

quảng nam

a province in central Vietnam

  • ชนิดของคำ: noun
  • ระดับ CEFR: B1
  • การใช้ตามภูมิภาค: ภาคกลาง

ตัวอย่าง

01

Quảng Nam là một tỉnh ở miền Trung Việt Nam.

Quang Nam is a province in Central Vietnam.

02

Tôi đã đến thăm phố cổ Hội An ở Quảng Nam.

I visited Hoi An ancient town in Quang Nam.

03

Quảng Nam nổi tiếng với món mì Quảng.

Quang Nam is famous for its Quang noodles.

04

Quảng Nam nổi tiếng với phố cổ Hội An.

Quang Nam is famous for Hoi An ancient town.

05

Gia đình tôi sống ở Quảng Nam.

My family lives in Quang Nam.

06

Quảng Nam có nhiều làng nghề truyền thống.

Quang Nam has many traditional craft villages.

คำศัพท์ที่เชื่อมโยง

คำ วลี และคำประสมที่เกี่ยวข้อง

รายการที่ลิงก์เหล่านี้ปรากฏในประโยคตัวอย่างด้านบน คุณจึงค้นหาคำศัพท์ใกล้เคียงต่อได้โดยไม่ต้องออกจากเส้นทางพจนานุกรม

ไม่ต้องสมัครบัญชี

ลองสัมผัสการทบทวนคำศัพท์

ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด

ลองเดโม