本文へスキップ

辞書項目

quan tâm

to care

to be interested

  • 品詞: Verb
  • CEFRレベル: B1

例文

01

Cô ấy luôn quan tâm đến sức khỏe của mẹ mình.

She always cares about her mother's health.

02

Bạn nên quan tâm đến việc học nhiều hơn.

You should pay more attention to studying.

03

Chúng tôi rất quan tâm đến ý kiến của khách hàng.

We are very concerned about customers' opinions.

04

Cảm ơn sự quan tâm của bạn.

Thank you for your concern.

05

Anh ấy thể hiện sự quan tâm đến môi trường.

He shows concern for the environment.

06

Sự quan tâm của bố mẹ rất quan trọng đối với trẻ em.

Parental care is very important for children.

07

Cô ấy luôn quan tâm đến sức khỏe của mọi người.

She always cares about everyone's health.

08

Anh ấy tỏ ra rất quan tâm đến dự án này.

He seems very interested in this project.

表記の選択肢

参考情報

語彙の詳細

地域別の形

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す