Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng.
His answer is very clear.
Dictionary entry
clear
obvious
Examples
Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng.
His answer is very clear.
Bạn cần giải thích vấn đề một cách rõ ràng hơn.
You need to explain the problem more clearly.
Mọi thứ trở nên rõ ràng sau khi tôi hỏi giáo viên.
Everything became clear after I asked the teacher.
Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng.
Her explanation is very clear.
Thất bại của đội là rõ ràng sau trận đấu.
The team's defeat was obvious after the match.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.