本文へスキップ

辞書項目

sinh tố

smoothie

  • 品詞: Noun
  • CEFRレベル: A1

例文

01

Quán cà phê này có nhiều loại sinh tố rất ngon.

This café has many delicious types of smoothies.

02

Cô ấy thích sinh tố xoài hơn các loại khác.

She prefers mango smoothies over other types.

03

Mỗi sáng, tôi uống một ly sinh tố trái cây để bắt đầu ngày mới.

Every morning, I drink a fruit smoothie to start the day.

04

Tôi thích uống sinh tố chuối.

I like drinking banana smoothie.

05

Sinh tố dâu tây rất ngon.

Strawberry smoothie is very delicious.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す