Ngân hàng đã phê duyệt đơn xin tín dụng của anh ấy.
The bank approved his credit application.
辞書項目
credit
例文
Ngân hàng đã phê duyệt đơn xin tín dụng của anh ấy.
The bank approved his credit application.
Cô ấy sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán hóa đơn.
She uses a credit card to pay bills.
Tín dụng là một phần quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại.
Credit is an important part of the modern financial system.
Tôi đã sử dụng một khoản tín dụng để mua chiếc xe mới.
I used a credit to buy the new car.
Ngân hàng đã tăng hạn mức tín dụng của tôi.
The bank increased my credit limit.
短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。