Giá trị của hai món hàng này tương đương nhau.
The value of these two items is equivalent.
Dictionary entry
equivalent
corresponding
Examples
Giá trị của hai món hàng này tương đương nhau.
The value of these two items is equivalent.
Mức lương của anh ấy tương đương với mức lương của tôi.
His salary is equivalent to mine.
Khối lượng của gói hàng này tương đương 5 kg.
The weight of this package is equal to 5 kg.
Giá trị của hai món đồ này tương đương nhau.
The value of these two items is equivalent.
Bằng cấp này tương đương với trình độ đại học.
This degree is equivalent to a university level.
Số tiền đó tương đương một tháng lương của tôi.
That amount of money is equivalent to one month of my salary.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.