跳至主要內容

詞典詞條

tối đa

maximum

  • 詞性: Adjective
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Bạn có thể sử dụng tối đa 10 GB dữ liệu mỗi tháng.

You can use a maximum of 10 GB of data per month.

02

Tốc độ tối đa của xe máy này là 120 km/h.

The maximum speed of this motorbike is 120 km/h.

03

Chúng tôi cần làm việc tối đa để hoàn thành dự án đúng hạn.

We need to work to the maximum to complete the project on time.

04

Số lượng tối đa người có thể tham gia là 50.

The maximum number of participants is 50.

05

Chúng ta cần làm việc hết sức tối đa để hoàn thành dự án.

We need to work at maximum effort to complete the project.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範