Con trai của tôi còn rất trẻ.
My son is still very young.
รายการพจนานุกรม
young
ตัวอย่าง
Con trai của tôi còn rất trẻ.
My son is still very young.
Những người trẻ thường có nhiều năng lượng.
Young people often have a lot of energy.
Cô ấy vẫn trông rất trẻ dù đã ba mươi tuổi.
She still looks very young even though she is thirty.
Cô ấy còn rất trẻ.
She is still very young.
Trẻ em cần được chăm sóc cẩn thận.
Children need to be cared for carefully.
ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด