本文へスキップ

辞書項目

trung bình

average

medium

moderate

  • 品詞: adjective
  • CEFRレベル: A2
  • 地域での使われ方: 全地域共通

例文

01

Mức lương trung bình của công ty này khá cao.

The average salary of this company is quite high.

02

Nhiệt độ trung bình trong tháng này là 25 độ C.

The average temperature this month is 25 degrees Celsius.

03

Điểm trung bình của lớp là 7.5.

The class average score is 7.5.

04

Anh ấy có chiều cao trung bình.

He is of average height.

05

Mức lương trung bình ở thành phố này khá cao.

The average salary in this city is quite high.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す