本文へスキップ

辞書項目

trung quốc

China

  • 品詞: Noun
  • CEFRレベル: A1

例文

01

Trung Quốc là một quốc gia rộng lớn.

China is a large country.

02

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc vào mùa hè này.

I want to travel to China this summer.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す