本文へスキップ

辞書項目

vụ

incident

case

  • 品詞: Noun
  • CEFRレベル: B1

例文

01

Vụ án này rất phức tạp.

This case is very complicated.

02

Bố tôi đang bận giải quyết một vụ làm ăn.

My father is busy dealing with a business matter.

03

Năm nay, vụ mùa bội thu.

This year, the harvest season is abundant.

04

Cảnh sát điều tra một vụ án nghiêm trọng.

The police are investigating a serious case.

05

Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc.

An accident occurred on the highway.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す