Ngôi nhà này được xây dựng rất vững chắc.
This house was built very solidly.
Dictionary entry
solid
stable
firm
Examples
Ngôi nhà này được xây dựng rất vững chắc.
This house was built very solidly.
Niềm tin của cô ấy vào bạn bè rất vững chắc.
Her trust in her friends is very firm.
Chúng ta cần có một kế hoạch vững chắc trước khi hành động.
We need to have a stable plan before taking action.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.