本文へスキップ

辞書項目

xảy ra

to happen, to occur, to take place

  • 品詞: verb
  • CEFRレベル: A1
  • 地域での使われ方: 全地域共通

例文

01

Nếu chuyện đó xảy ra, tôi sẽ rời đi.

If that happens, I will leave.

02

Chuyện gì đã xảy ra?

What happened?

03

Tai nạn xảy ra vào buổi sáng.

The accident happened in the morning.

04

Nếu điều đó xảy ra, tôi sẽ gọi bạn.

If that happens, I will call you.

05

Sự kiện này xảy ra hàng năm.

This event occurs annually.

関連項目

関連する単語、フレーズ、複合語

上の例文に登場した関連項目です。辞書をたどりながら、周辺の語彙も続けて調べられます。

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す