本文へスキップ

辞書項目

trung ương

central government

central committee

  • 品詞: noun
  • CEFRレベル: B1
  • 地域での使われ方: 全地域共通

例文

01

Hội nghị Trung ương Đảng đã quyết định nhiều vấn đề quan trọng.

The Party Central Committee conference decided many important issues.

02

Chính phủ trung ương có vai trò quản lý toàn bộ quốc gia.

The central government has the role of managing the entire country.

03

Tôi công tác ở cơ quan trung ương từ năm 2010.

I have been working at the central agency since 2010.

04

Chính phủ trung ương đã ban hành nghị định mới.

The central government has issued a new decree.

05

Ủy ban trung ương sẽ họp vào tuần tới.

The central committee will meet next week.

06

Các quyết định từ trung ương ảnh hưởng đến địa phương.

Decisions from the central government affect local areas.

関連項目

関連する単語、フレーズ、複合語

上の例文に登場した関連項目です。辞書をたどりながら、周辺の語彙も続けて調べられます。

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す