Skip to main content
Lộ trình có hướng dẫn

Default Vietnamese Path

Move through foundations, everyday survival language, restaurants, travel, family conversation, and first readings while optional branches stay available at the right checkpoints.

6 chặng10 nhánh tùy chọn
Hôm nay

Chặng hiện tại

Foundations

Nhóm từ nhỏ mỗi ngày. Ôn tập đã được lồng vào.

Học

Gặp một nhóm nhỏ.

Ôn

Gọi lại từ cũ.

Dùng

Thử trong ngữ cảnh.

Sắp tới

Everyday Essentials

xin chàocảm ơntạm biệttôi
Một thứ tự rõ ràng
Bắt đầu với các cuộc trò chuyện hữu ích đầu tiên và để lộ trình dẫn bạn đi tiếp.
Ôn tập đã được lồng vào
Từ cũ quay lại tự nhiên, nên bạn không cần tự lên kế hoạch ôn.
Nhóm từ nhỏ
Mỗi bước đủ tập trung để hoàn thành mà không bị quá tải.

Lộ trình

One designed beginner route, with useful detours when life asks for them.

Mỗi chặng cốt lõi dựa trên chặng trước đó. Các nhánh là phần thêm, nên bài chính tiếp theo vẫn rõ ràng.

Bắt đầu ở đâyA0-A1 · 45 từ hữu ích

Vietnamese Foundations

A calm first route from greetings to your first reader.

Khi hoàn thành

Introduce yourself, ask simple questions, understand prices, and read a short beginner scene with dictionary support.

Bạn sẽ dùng

Cảm giác học

Các bước ngắn, từ quen thuộc và phần ôn trước khi lộ trình đi quá nhanh.

Xem chặng đầu tiên

Nhánh tại điểm dừng

Thêm một nhánh tập trung ở đây, rồi giữ lộ trình chính thật rõ ràng.

1

Numbers and Money

An optional branch for prices, small totals, and money words that come up constantly.

21 từ hữu ích
Tiếp theoA1 · 21 từ hữu ích

Everyday Essentials

The small words that make real requests and answers possible.

Khi hoàn thành

Ask for help, say what you want or need, and recognize common here/there and this/that words.

Cảm giác học

Các bước ngắn, từ quen thuộc và phần ôn trước khi lộ trình đi quá nhanh.

Xem phần sắp tới

Nhánh tại điểm dừng

Thêm một nhánh tập trung ở đây, rồi giữ lộ trình chính thật rõ ràng.

1

Survival Phrases

Optional repair words for asking, clarifying, and recovering in simple exchanges.

20 từ hữu ích
Sau đóA1 · 36 từ hữu ích

Food and Cafe

A default-stage restaurant path for ordering, simple dishes, and drinks.

Khi hoàn thành

Recognize cafe, drink, dish, taste, and restaurant words in short ordering contexts.

Cảm giác học

Các bước ngắn, từ quen thuộc và phần ôn trước khi lộ trình đi quá nhanh.

Xem phần sắp tới

Nhánh tại điểm dừng

Thêm một nhánh tập trung ở đây, rồi giữ lộ trình chính thật rõ ràng.

3

Common Drinks

An optional visual branch for drinks learners see on menus constantly.

18 từ hữu ích

Common Foods

An optional visual branch for dishes, ingredients, and taste words.

23 từ hữu ích

Time and Plans

An optional branch for meeting a friend, lunch plans, and time words.

22 từ hữu ích
Cuối cùngA1 · 27 từ hữu ích

Travel Vietnamese

Practical Vietnamese for markets, hotels, and getting around.

Khi hoàn thành

Handle simple prices, hotel words, place words, and navigation prompts with dictionary-backed vocabulary.

Bạn sẽ dùng

Cảm giác học

Các bước ngắn, từ quen thuộc và phần ôn trước khi lộ trình đi quá nhanh.

Xem phần sắp tới

Nhánh tại điểm dừng

Thêm một nhánh tập trung ở đây, rồi giữ lộ trình chính thật rõ ràng.

2

Ride Apps and Directions

Generic app, driver, pickup, and direction words for getting around.

25 từ hữu ích

Transportation and Airport

Optional transport words for airports, stations, tickets, luggage, and boarding.

34 từ hữu ích
Chặng 5A1 · 29 từ hữu ích

Family and Partners

Vietnamese for family names, visits, and warmer everyday conversation.

Khi hoàn thành

Recognize core family words, basic time words, and simple emotional words in short family contexts.

Cảm giác học

Các bước ngắn, từ quen thuộc và phần ôn trước khi lộ trình đi quá nhanh.

Xem phần sắp tới

Nhánh tại điểm dừng

Thêm một nhánh tập trung ở đây, rồi giữ lộ trình chính thật rõ ràng.

2

Pronouns and Family

An optional branch for Vietnamese people words without dumping a whole kinship chart on day one.

26 từ hữu ích

Describing People

Optional words for appearance, mood, clothing, and gentle everyday descriptions.

17 từ hữu ích
Chặng 6A1 · 22 từ hữu ích

Reading Starter

A first reading path built from known words and dictionary links.

Khi hoàn thành

Read small beginner scenes with inline dictionary help and turn unknown words back into review.

Bạn sẽ dùng

Cảm giác học

Các bước ngắn, từ quen thuộc và phần ôn trước khi lộ trình đi quá nhanh.

Xem phần sắp tới

Nhánh tại điểm dừng

Thêm một nhánh tập trung ở đây, rồi giữ lộ trình chính thật rõ ràng.

1

Cloze Reading Practice

A deeper skill branch for longer cloze recall after every path has phrase frames.

23 từ hữu ích

Nhánh tùy chọn

Thêm chủ đề phù hợp với đời sống thật.

Các nhánh dùng cùng nhịp SRS nhưng tách khỏi chuỗi cốt lõi, để người học có thể thêm tiền bạc, quán cà phê, đại từ hoặc cloze khi hữu ích.

FoundationsVietnamese Foundations
Checkpoint branchNên học sau Foundations

Numbers and Money

An optional branch for prices, small totals, and money words that come up constantly.

Trọng tâm

Prices and number fluency

Khối lượng luyện tập

21 từ hữu ích

EssentialsEveryday Essentials
Checkpoint branchNên học sau Essentials

Survival Phrases

Optional repair words for asking, clarifying, and recovering in simple exchanges.

Trọng tâm

Requests and repair language

Khối lượng luyện tập

20 từ hữu ích

FoodFood and Cafe
TravelTravel Vietnamese
FamilyFamily and Partners
Checkpoint branchNên học sau Family

Pronouns and Family

An optional branch for Vietnamese people words without dumping a whole kinship chart on day one.

Trọng tâm

Pronouns and relationship terms

Khối lượng luyện tập

26 từ hữu ích

ReadingReading Starter
Checkpoint branchNên học sau Reading

Cloze Reading Practice

A deeper skill branch for longer cloze recall after every path has phrase frames.

Trọng tâm

Cloze recall and known-word reading

Khối lượng luyện tập

23 từ hữu ích